Có 2 kết quả:
静态 jìng tài ㄐㄧㄥˋ ㄊㄞˋ • 靜態 jìng tài ㄐㄧㄥˋ ㄊㄞˋ
giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) static
(2) sedate
(3) quiet
(4) passive
(5) (physics) static
(6) steady-state
(7) (electronics) quiescent
(2) sedate
(3) quiet
(4) passive
(5) (physics) static
(6) steady-state
(7) (electronics) quiescent
Bình luận 0
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) static
(2) sedate
(3) quiet
(4) passive
(5) (physics) static
(6) steady-state
(7) (electronics) quiescent
(2) sedate
(3) quiet
(4) passive
(5) (physics) static
(6) steady-state
(7) (electronics) quiescent
Bình luận 0